Vanderson

First Name:
Vanderson
Last Name:
de Oliveira Campos
Short name:
Vanderson
Vị trí:
Hậu vệ
Chiều cao:
173 cm
Cân nặng:
74 kg
Quốc tịch:
Brazil
Tuổi:
21-06-2001 (24)
SeasonMatches playedMatches Line UpPlayed minutesSubs inSubs outBàn thắngĐá phạ đềnLỡ đá phạ đềnBàn thắng phản lưới nhàThẻ vàngThẻ đỏThẻ vàng đỏTổng số bàn thắngKiến tạo
VĐQG Pháp 2023-2024ASMASM2020166508300050131
VĐQG Pháp 2022-2023ASMASM3124223379100040114
FIFA World Cup CONMEBOL 2026 QualifiersBRABRA6544312000020000
VĐQG Pháp 2024-2025ASMASM2520181359100040113
UEFA Champions League 2024-2025ASMASM8870002000020002

Matches

13-08-2023 20:00
CFA
ASM
Bàn thắngKiến tạo
90'
21-08-2023
ASM
STR
90'
26-08-2023 02:00
NAN
ASM
74'
03-09-2023 02:00
ASM
RCL
Thẻ vàng
85'
17-09-2023 18:00
FCL
ASM
66'
23-09-2023 02:00
ASM
NCE
90'
01-10-2023 02:00
ASM
OLM
90'
12-11-2023 03:00
HAC
ASM
25-11-2023 03:00
PSG
ASM
79'
03-12-2023 21:00
ASM
MPL
Thẻ vàng
81'
09-12-2023 23:00
REN
ASM
Bàn thắngThẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
21-12-2023 03:00
TOU
ASM
90'
13-01-2024 23:00
ASM
SDR
Thẻ vàng
90'
28-01-2024 03:00
OLM
ASM
90'
04-02-2024 19:00
ASM
HAC
90'
10-03-2024 21:00
STR
ASM
17-03-2024 21:00
ASM
FCL
30-03-2024 23:00
FCM
ASM
Bàn thắng
89'
07-04-2024 22:05
ASM
REN
90'
25-04-2024 02:00
ASM
LIL
90'
21-04-2024 22:05
STB
ASM
90'
29-04-2024
LYO
ASM
46'
04-05-2024 22:00
ASM
CFA
Thẻ vàng
65'
13-05-2024 02:00
MPL
ASM
20-05-2024 02:00
ASM
NAN
06-08-2022 22:00
STR
ASM
17'
13-08-2022 22:00
ASM
REN
81'
20-08-2022 22:00
ASM
RCL
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
01-09-2022
ASM
EST
46'
05-09-2022 01:45
NCE
ASM
25'
12-09-2022 01:45
ASM
LYO
72'
18-09-2022 18:00
SDR
ASM
79'
02-10-2022 22:05
ASM
NAN
66'
09-10-2022 18:00
MPL
ASM
90'
16-10-2022 22:05
ASM
CFA
90'
24-10-2022 01:45
LIL
ASM
90'
30-10-2022 21:00
ASM
ANG
Kiến tạo
44'
06-11-2022 21:00
TOU
ASM
81'
14-11-2022 02:45
ASM
OLM
Thẻ vàng
28-12-2022 23:00
AJA
ASM
13'
01-01-2023 21:00
ASM
STB
70'
12-01-2023 03:00
FCL
ASM
90'
15-01-2023 23:05
ASM
ACA
Kiến tạo
90'
29-01-2023 03:00
OLM
ASM
90'
02-02-2023 03:00
ASM
AJA
Kiến tạo
90'
12-03-2023 23:05
ASM
SDR
44'
19-03-2023 19:00
ACA
ASM
90'
02-04-2023 22:05
ASM
STR
Bàn thắng
90'
09-04-2023 22:05
NAN
ASM
90'
16-04-2023 22:05
ASM
FCL
90'
23-04-2023 02:00
RCL
ASM
90'
30-04-2023 18:00
ASM
MPL
07-05-2023 18:00
ANG
ASM
Kiến tạo
78'
14-05-2023 22:05
ASM
LIL
90'
20-05-2023 02:00
LYO
ASM
Thẻ vàng
90'
28-05-2023 02:00
REN
ASM
Thẻ vàng
90'
04-06-2023 02:00
ASM
TOU
77'
09-09-2023 07:45
BRA
BOL
13-09-2023 09:00
PER
BRA
5'
11-10-2024 07:00
CHL
BRA
16-10-2024 07:45
BRA
PER
Thẻ vàng
90'
15-11-2024 04:00
VEN
BRA
Thẻ vàng
90'
21-03-2025 07:45
BRA
COL
79'
26-03-2025 07:00
ARG
BRA
06-06-2025 06:00
ECU
BRA
90'
11-06-2025 07:45
BRA
PRY
89'
18-08-2024 02:00
ASM
STE
Kiến tạo
90'
24-08-2024 22:00
LYO
ASM
64'
01-09-2024 20:00
ASM
RCL
Thẻ vàng
44'
15-09-2024
AJA
ASM
Bàn thắng
88'
29-09-2024 02:00
ASM
MPL
Thẻ vàng
78'
06-10-2024 02:00
REN
ASM
90'
19-10-2024 01:45
ASM
LIL
27-10-2024 23:00
NCE
ASM
Thẻ vàngThẻ vàng đỏ
90'
09-11-2024 23:00
STR
ASM
90'
19-12-2024 03:00
ASM
PSG
90'
11-01-2025 01:00
NAN
ASM
90'
18-01-2025 01:00
MPL
ASM
Thẻ vàng
29'
25-01-2025 23:00
ASM
REN
Kiến tạo
90'
02-02-2025 01:00
ASM
AJA
62'
08-02-2025 03:05
PSG
ASM
90'
16-02-2025 01:00
ASM
NAN
61'
22-02-2025 23:00
LIL
ASM
89'
01-03-2025 02:45
ASM
SDR
74'
08-03-2025 02:45
TOU
ASM
90'
16-03-2025 01:00
ANG
ASM
68'
30-03-2025 03:05
ASM
NCE
06-04-2025
STB
ASM
44'
12-04-2025 22:00
ASM
OLM
Kiến tạo
90'
20-04-2025
ASM
STR
90'
27-04-2025
HAC
ASM
81'
04-05-2025 02:05
STE
ASM
27'
11-05-2025 02:00
ASM
LYO
14'
18-05-2025 02:00
RCL
ASM
44'
20-09-2024 02:00
ASM
FCB
Kiến tạoKiến tạo
88'
03-10-2024 02:00
DIN
ASM
72'
22-10-2024 23:45
ASM
CZV
90'
06-11-2024 03:00
BGN
ASM
90'
28-11-2024 03:00
ASM
SLB
90'
22-01-2025 00:45
ASM
AVL
90'
30-01-2025 03:00
INT
ASM
Thẻ vàng
90'
13-02-2025 03:00
ASM
SLB
Thẻ vàng
90'