Player statistic
Hiệp 1
30' | ![]() |
Luis Rioja | ||
Gorka Guruzeta (Kiến tạo: Nico Williams) |
![]() |
32' | ||
Gorka Guruzeta | ![]() |
37' |
Hiệp 2
Nico Williams | ![]() |
54' | ||
80' | ![]() |
Carlos Benavidez | ||
86' | ![]() |
Abdel Abqar | ||
Raúl García | ![]() |
90+4' | ||
90+2' | ![]() |
Antonio Blanco |
Match statistic
59
Sở hữu bóng
41
16
Tổng cú sút
7
4
Cú sút trúng mục tiêu
3
6
Cú sút không trúng mục tiêu
2
6
Cú sút bị chặn
2
5
Phạt góc
4
6
Việt vị
2
7
Vi phạm
13

Athletic
Alavés
