Player statistic
Hiệp 1
| 8' | Ibrahim Adel (Kiến tạo: Zizo) | |||
| 14' | Mohamed Salah (Kiến tạo: Mahmoud Trezeguet) | |||
| Anseani Pohe Tokpa | 16' |
Hiệp 2
| 57' | Hamdy Fathy | |||
| 60' | Marwan Ateya | |||
| 84' | Mohamed Salah (Kiến tạo: Marwan Ateya) | |||
| Idriss Houmed Bilha | 87' |
Match statistic
43
Sở hữu bóng
57
Tổng cú sút
13
Cú sút trúng mục tiêu
7
Cú sút không trúng mục tiêu
6
Phạt góc
9
1
Việt vị
2
13
Vi phạm
20
Djibouti
Ai Cập



