Ngoại hạng Anh – Kết quả mới nhất và Lịch thi đấu

Ngoại Hạng Anh – Kết quả, Lịch thi đấu

Bảng Xếp Hạng Ngoại Hạng Anh

Rank Teams Played Won Drawn Lost Goal difference Points Current form
1 LIVLIV 33 21 8 4 33 71 WLDLD
2 MCIMCI 32 19 7 6 30 64 WWDWW
3 CHECHE 34 18 8 8 17 62 WWLWW
4 AVLAVL 35 18 8 9 8 62 LWWWL
5 NTFNTF 34 17 8 9 16 59 LDDWL
6 ARSARS 32 15 13 4 22 58 DLDWW
7 BRHBRH 33 15 11 7 10 56 WDWWW
8 NEWNEW 32 16 5 11 10 53 WDWLL
9 BREBRE 34 15 6 13 8 51 WWWLD
10 BOUBOU 31 12 8 11 7 44 DWLLW
11 FULFUL 31 13 5 13 0 44 WLLWL
12 CRYCRY 31 10 11 10 0 41 DDWWD
13 EVEEVE 32 10 11 11 -2 41 LDWWW
14 WHUWHU 32 9 9 14 -9 36 LDWLW
15 MUNMUN 31 9 8 14 -6 35 DLLLW
16 WLVWLV 32 9 5 18 -17 32 WLLLD
17 TOTTOT 31 9 3 19 -5 30 LDLLL
18 LEILEI 31 5 7 19 -34 22 LWDWL
19 IPSIPS 33 4 9 20 -39 21 LDLLL
20 SOUSOU 32 2 4 26 -49 10 LLDLL
 
Champions League group stage
 
Europa League group stage
 
Relegation to EFL Championship

Vua phá lưới

Player Team Tổng số bàn thắng
27
22
21
19
19

Kiến tạo

Thẻ vàng

So Sánh Dữ Liệu Của Các Đội

Team Sở hữu bóng
67.26
63.11
61.94
60.16
Team Tổng cú sút
25.33
19.37
18.79
17.37
Team Cú sút trúng mục tiêu
9.33
6.79
6.58
6.58
Team Cú sút không trúng mục tiêu
11.17
8.05
8
7.58
Team Cú sút bị chặn
6.69
6.14
5.38
5.29
Team Phạt góc
8.67
8.16
7.79
7.39
Team Việt vị
2.94
2.83
2.79
2.53
Team Vi phạm
13.32
12.32
12
12