Player statistic
Hiệp 1
4' | ![]() |
Mustafa Mashaal (Kiến tạo: Tameem Mansour) | ||
Sandesh Jhingan | ![]() |
16' |
Hiệp 2
47' | ![]() |
Almoez Ali | ||
86' | ![]() |
Yusuf Abdurisag (Kiến tạo: Mohammed Waad) |
Match statistic
47
Sở hữu bóng
53
7
Tổng cú sút
20
0
Cú sút trúng mục tiêu
6
6
Cú sút không trúng mục tiêu
7
1
Cú sút bị chặn
7
3
Phạt góc
11
2
Việt vị
4
14
Vi phạm
7

Ấn Độ
Qatar
