Player statistic
Hiệp 1
| Knowledge Musona | 43' |
Hiệp 2
| Tawanda Chirewa | 57' | |||
| Knowledge Musona | 63' | |||
| Tawanda Maswanhise | 90+5' | |||
| 90+5' | Mbekezeli Mbokazi | |||
| 90+7' | Mbekezeli Mbokazi |
Match statistic
50
Sở hữu bóng
50
3
Tổng cú sút
10
2
Cú sút trúng mục tiêu
2
1
Cú sút không trúng mục tiêu
8
4
Phạt góc
14
Việt vị
2
10
Vi phạm
14
Zimbabwe
Nam Phi



