Player statistic
Hiệp 2
| Justice Figuareido | 48' | |||
| Justice Figuareido (Kiến tạo: Gift Gamedze) |
54' | |||
| 69' | Jonathan Buatu (Kiến tạo: Show) | |||
| Lindo Mkhonta | 72' | |||
| 80' | Papel Ary (Kiến tạo: Fredy) |
Match statistic
38
Sở hữu bóng
62
8
Tổng cú sút
11
4
Cú sút trúng mục tiêu
8
4
Cú sút không trúng mục tiêu
3
Phạt góc
8
Việt vị
2
14
Vi phạm
10
Eswatini
Angola



